Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亲睦

Phồn thể: [親睦]
qīnmù
Nghĩa tiếng Việtthân thiện; hòa nhã; duy trì quan hệ hòa hợp (với ai đó)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thân thiện
  2. 2 hòa nhã
  3. 3 duy trì quan hệ hòa hợp (với ai đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập