Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亲睦邻邦

Phồn thể: [親睦鄰邦]
qīnmùlínbāng
Nghĩa tiếng Việtcác nước láng giềng thân thiện; duy trì quan hệ tốt với các nước láng giềng
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 các nước láng giềng thân thiện
  2. 2 duy trì quan hệ tốt với các nước láng giềng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập