Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人声鼎沸

Phồn thể: [人聲鼎沸]
rénshēngdǐngfèi
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tiếng nói sôi sục (thành ngữ); ồn ào; náo nhiệt
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa