Từ ghép
人声鼎沸
Phồn thể: [人聲鼎沸]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tiếng nói sôi sục (thành ngữ); ồn ào; náo nhiệt
- 4 chữ
- 29 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: tiếng nói sôi sục (thành ngữ)
- 2 ồn ào
- 3 náo nhiệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.