Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人渣

rénzhā
Nghĩa tiếng Việtcặn bã xã hội; rác rưởi
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cặn bã xã hội
  2. 2 rác rưởi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập