Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人言啧啧

Phồn thể: [人言嘖嘖]
rényánzézé
Nghĩa tiếng Việtmọi người đều bình luận không tán thành (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 31 nét