Houzii
← Từ điển
Từ ghép

仁人君子

rénrénjūnzǐ
Nghĩa tiếng Việtngười có thiện chí (thành ngữ); người nhân đức
  • 4 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 người có thiện chí (thành ngữ); người nhân đức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập