Houzii
← Từ điển
Từ ghép

今译

Phồn thể: [今譯]
jīnyì
Nghĩa tiếng Việtbản dịch hiện đại; dịch hiện đại; bản dịch đương đại
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bản dịch hiện đại
  2. 2 dịch hiện đại
  3. 3 bản dịch đương đại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập