Houzii
← Từ điển
Từ ghép

从兄

Phồn thể: [從兄]
cóngxiōng
Nghĩa tiếng Việtanh họ bên nội lớn tuổi hơn
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 anh họ bên nội lớn tuổi hơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập