Houzii
← Từ điển
Từ ghép

从戎

Phồn thể: [從戎]
cóngróng
Nghĩa tiếng Việtnhập ngũ; làm trong quân đội
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhập ngũ
  2. 2 làm trong quân đội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập