Houzii
← Từ điển
Từ ghép

投笔从戎

Phồn thể: [投筆從戎]
tóubǐcóngróng
Nghĩa tiếng Việtgác bút nhập ngũ (thành ngữ); tham gia quân đội (đặc biệt là người có học)
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa