Houzii
← Từ điển
Từ ghép

付诸

Phồn thể: [付諸]
fùzhū
Nghĩa tiếng Việtáp dụng; đưa vào (thực tiễn, v.v.); đưa ra (thử nghiệm, biểu quyết, v.v.)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 áp dụng
  2. 2 đưa vào (thực tiễn, v.v.)
  3. 3 đưa ra (thử nghiệm, biểu quyết, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập