Houzii
← Từ điển
Từ ghép

付诸实施

Phồn thể: [付諸實施]
fùzhūshíshī
Nghĩa tiếng Việtđưa vào thực tiễn; tiến hành (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa