Từ ghép
令狐
Nghĩa tiếng Việttên địa danh cũ (ở Lâm Ấp huyện 临猗县 (LínyīXiàn), Sơn Tây); họ hai chữ [Ling2 hu2]
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tên địa danh cũ (ở Lâm Ấp huyện 临猗县 (LínyīXiàn), Sơn Tây)
- 2 họ hai chữ [Ling2 hu2]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.