Houzii
← Từ điển
Từ ghép

令狐德棻

Línghú Défēn
Nghĩa tiếng ViệtLinghu Defen (583-666), sử gia triều đại nhà Đường, biên soạn Bắc sử Chu thư 周書|周书
  • 4 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 Linghu Defen (583-666), sử gia triều đại nhà Đường, biên soạn Bắc sử Chu thư 周書|周书

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập