Chữ Hán
棻
Nghĩagỗ thơm; nước hoa; hương thơm
Bộ thủ木
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- gỗ thơm; nước hoa; hương thơm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 分 + 木
- 艹cǎobộ thảo 草字头儿 (cǎozìtóur)
- 分fēn[phân]chia; tách; phân phối; phân bổ; phân biệt (tốt và xấu)
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 分
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.