Từ ghép
令箭
Nghĩa tiếng Việtcờ lệnh thời cổ đại (dùng làm biểu tượng của quyền chỉ huy quân sự); nghĩa bóng: mệnh lệnh từ cấp trên
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cờ lệnh thời cổ đại (dùng làm biểu tượng của quyền chỉ huy quân sự)
- 2 nghĩa bóng: mệnh lệnh từ cấp trên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.