Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拿着鸡毛当令箭

Phồn thể: [拿著雞毛當令箭]
názhejīmáodànglìngjiàn
Nghĩa tiếng Việtgiơ lông gà làm lệnh tiễn (thành ngữ); mượn cớ để lạm quyền
  • 7 chữ
  • 58 nét