Từ ghép
拿着鸡毛当令箭
Phồn thể: [拿著雞毛當令箭]Nghĩa tiếng Việtgiơ lông gà làm lệnh tiễn (thành ngữ); mượn cớ để lạm quyền
- 7 chữ
- 58 nét
Nghĩa
- 1 giơ lông gà làm lệnh tiễn (thành ngữ); mượn cớ để lạm quyền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 拿[nã]cầm; nắm; bắtTrang chữ →
- 着[trứ]trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễnTrang chữ →
- 鸡[kê]gà; thịt gà; gia cầmTrang chữ →
- 毛[mao]hào (đơn vị tiền tệ bằng 1/10 đồng); lông, tócTrang chữ →
- 当[đương]ngay tại...; thích hợp; đầy đủTrang chữ →
- 令[lệnh]ra lệnh; chỉ huy; một mệnh lệnhTrang chữ →
- 箭[tiễn]mũi tênTrang chữ →