Houzii
← Từ điển
Từ ghép

仵工

wǔgōng
Nghĩa tiếng Việtngười khiêng quan tài
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 người khiêng quan tài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập