Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wǔ · Wǔ

仵

Nghĩabằng; ngang nhau; vi phạm; họ [Wu3]
Bộ thủ亻
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wǔbằng; ngang nhau; vi phạm
  • Wǔhọ [Wu3]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 午

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 午

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.