Từ ghép
仿冒品
Nghĩa
- 1 đồ giả
- 2 hàng nhái
- 3 hàng giả
- 4 hàng lậu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.