Houzii
← Từ điển
Từ ghép

企管硕士

Phồn thể: [企管碩士]
qǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)guǎnshuòshìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtThạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
  • 4 chữ
  • 34 nét