Từ ghép
伊人
Nghĩa tiếng Việt(văn học) người đó (thường chỉ nữ); cô ấy; người mình thương
- 2 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) người đó (thường chỉ nữ)
- 2 cô ấy
- 3 người mình thương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.