Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伊宁

Phồn thể: [伊寧]
Yīníng
Nghĩa tiếng Việtthành phố và huyện Yining hoặc Ghulja nahiyisi thuộc Châu tự trị Kazakh Ili 伊犁哈萨克自治州 (YīlíHāsàkèZìzhìzhōu), Tân Cương
  • 2 chữ
  • 11 nét