Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伊面

Phồn thể: [伊麵]
yīmiàn
Nghĩa tiếng Việtmì Yi (hoặc mì yee hay mì yee-fu, v.v.), một loại mì trứng Quảng Đông
  • 2 chữ
  • 15 nét