Từ ghép
伊面
Phồn thể: [伊麵]Nghĩa tiếng Việtmì Yi (hoặc mì yee hay mì yee-fu, v.v.), một loại mì trứng Quảng Đông
- 2 chữ
- 15 nét
Nghĩa
- 1 mì Yi (hoặc mì yee hay mì yee-fu, v.v.), một loại mì trứng Quảng Đông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.