伏地挺身Từ ghép伏地挺身fúdìtǐngshēnNghĩa tiếng Việtbài tập chống đẩy4 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bài tập chống đẩyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.伏cúi xuống; ngã (đi xuống); ẩn nấp (phục kích)Trang chữ →地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →挺[đĩnh]thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)Trang chữ →身[thân]cơ thể; cuộc đời; bản thânTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →