Houzii
← Từ điển
Từ ghép

休憩

xiūqì
Nghĩa tiếng Việtnghỉ ngơi; thư giãn; nghỉ giải lao
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghỉ ngơi
  2. 2 thư giãn
  3. 3 nghỉ giải lao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập