Houzii
← Từ điển
Từ ghép

优伶

Phồn thể: [優伶]
yōulíng
Nghĩa tiếng Việt(cũ) nghệ sĩ biểu diễn; nam diễn viên; nữ diễn viên
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cũ) nghệ sĩ biểu diễn
  2. 2 nam diễn viên
  3. 3 nữ diễn viên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập