Houzii
← Từ điển
Từ ghép

优哉游哉

Phồn thể: [優哉遊哉]
yōuzāiyóuzāi
Nghĩa tiếng Việttự do và không bị ràng buộc (thành ngữ); thong thả và vô tư
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tự do và không bị ràng buộc (thành ngữ)
  2. 2 thong thả và vô tư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập