Houzii
← Từ điển
Từ ghép

优酪乳

Phồn thể: [優酪乳]
yōuluòrǔ
Nghĩa tiếng Việtsữa chua (từ mượn) (Đài Loan)
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 sữa chua (từ mượn) (Đài Loan)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập