Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伞形科

Phồn thể: [傘形科]
sǎnxíngkē
Nghĩa tiếng Việthọ Hoa tán hoặc Apiaceae, họ thực vật chứa cà rốt, ngò v.v.
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 họ Hoa tán hoặc Apiaceae, họ thực vật chứa cà rốt, ngò v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập