Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伞降

Phồn thể: [傘降]
sǎnjiàng
Nghĩa tiếng Việtnhảy dù vào; nhảy dù
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhảy dù vào
  2. 2 nhảy dù

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập