Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伟岸

Phồn thể: [偉岸]
wěi'àn
Nghĩa tiếng Việtấn tượng; khẳng khái và cao lớn; xuất chúng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ấn tượng
  2. 2 khẳng khái và cao lớn
  3. 3 xuất chúng
  4. 4 vạm vỡ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập