Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伟观

Phồn thể: [偉觀]
wěiguān
Nghĩa tiếng Việtcảnh tượng tráng lệ; một kỳ quan
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảnh tượng tráng lệ
  2. 2 một kỳ quan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập