Houzii
← Từ điển
Từ ghép

传檄

Phồn thể: [傳檄]
chuánxí
Nghĩa tiếng Việtlưu hành (một cuộc phản đối hoặc lời kêu gọi vũ trang); ban hành
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lưu hành (một cuộc phản đối hoặc lời kêu gọi vũ trang)
  2. 2 ban hành

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập