Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伤痕累累

Phồn thể: [傷痕累累]
shānghénlěi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lěiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđầy vết thương và bầm tím
  • 4 chữ
  • 39 nét