Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

伥

Phồn thể: [倀]
chāng
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) quỷ của người bị hổ ăn thịt, giúp hổ ăn thịt người khác
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) quỷ của người bị hổ ăn thịt, giúp hổ ăn thịt người khác

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập