Houzii
← Từ điển
Từ ghép

为虎作伥

Phồn thể: [為虎作倀]
wèihǔzuòchāng
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) làm tay sai cho hổ; giúp kẻ ác làm điều xấu
  • 4 chữ
  • 25 nét