Từ ghép
为虎作伥
Phồn thể: [為虎作倀]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) làm tay sai cho hổ; giúp kẻ ác làm điều xấu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.