Từ ghép
伦敦
Phồn thể: [倫敦]Nghĩa
- 1 Luân Đôn, thủ đô Vương Quốc Anh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大伦敦地区[大倫敦地區]Vùng Đại Luân Đôn; khu vực Luân Đôn, Anh
- 杰克·伦敦[傑克·倫敦]Jack London (1876-1916), nhà văn Mỹ
- 伦敦大学学院[倫敦大學學院]Trường Đại học University College, Luân Đôn
- 伦敦证券交易所[倫敦證券交易所]Sở Giao dịch Chứng khoán London (LSE)
- 伦敦大学亚非学院[倫敦大學亞非學院]Trường Nghiên cứu Phương Đông và Châu Phi, Đại học Luân Đôn (SOAS)
- 伦敦国际金融期货交易所[倫敦國際金融期貨交易所]Sở giao dịch kỳ hạn tài chính quốc tế Luân Đôn (LIFFE)