Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伪造品

Phồn thể: [偽造品]
wěizàopǐn
Nghĩa tiếng Việtđồ giả; đồ nguỵ tạo; hàng giả
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa