Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

伫

Phồn thể: [佇]
zhù
Nghĩa tiếng Việtđứng trong thời gian dài; chờ đợi; mong mỏi
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đứng trong thời gian dài
  2. 2 chờ đợi
  3. 3 mong mỏi
  4. 4 tích luỹ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

伫

Phồn thể: [竚]
zhù
Nghĩa tiếng Việtđứng lâu (biến thể của 伫 (zhù))
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 đứng lâu (biến thể của 伫 (zhù))

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập