Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伫立

Phồn thể: [佇立]
zhùlì
Nghĩa tiếng Việtđứng trong thời gian dài
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 đứng trong thời gian dài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập