Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhù · zhù

伫

Nghĩađứng trong thời gian dài; chờ đợi; mong mỏi; đứng lâu (biến thể của 伫 (zhù))
Bộ thủ亻
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhùđứng trong thời gian dài; chờ đợi; mong mỏi
  • zhùđứng lâu (biến thể của 伫 (zhù))

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 宀 + 一

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.