伯明翰Từ ghép伯明翰BómínghànNghĩa tiếng ViệtBirmingham3 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 BirminghamPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.伯anh của cha; người lớn tuổi; bác trai bên nộiTrang chữ →明sáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõTrang chữ →翰bút lông; viết; bútTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →