Từ ghép
伴唱
Nghĩa
- 1 hát đệm
- 2 đi cùng người hát
- 3 hỗ trợ ai
- 4 phụ họa ai
- 5 hòa giọng với ai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.