Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伴娘

bànniáng
Nghĩa tiếng Việtphù dâu; người nâng khăn sửa túi; người chủ hôn
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phù dâu
  2. 2 người nâng khăn sửa túi
  3. 3 người chủ hôn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập