Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伴热

Phồn thể: [伴熱]
bànrè
Nghĩa tiếng Việtdò nhiệt hoặc gia nhiệt
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 dò nhiệt hoặc gia nhiệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập