Houzii
← Từ điển
Từ ghép

伶人

língrén
Nghĩa tiếng Việt(cũ) diễn viên nam; diễn viên nữ
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 (cũ) diễn viên nam; diễn viên nữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập