Từ ghép
伶牙俐齿
Phồn thể: [伶牙俐齒]Nghĩa tiếng Việtthông minh và lưu loát (thành ngữ); hoạt ngôn; có tài ăn nói
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thông minh và lưu loát (thành ngữ); hoạt ngôn
- 2 có tài ăn nói
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.