Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

伽

jiā
Nghĩa tiếng Việttruyền thống dùng làm phiên âm cho "ga"; cũng đọc là [ga1]; cũng đọc là [qie2]
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 truyền thống dùng làm phiên âm cho "ga"
  2. 2 cũng đọc là [ga1]
  3. 3 cũng đọc là [qie2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập