Houzii
← Từ điển
Từ ghép

佉卢文

Phồn thể: [佉盧文]
Qūlúwén
Nghĩa tiếng Việtchữ Kharoṣṭhī (ngôn ngữ cổ của Trung Á)
  • 3 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 chữ Kharoṣṭhī (ngôn ngữ cổ của Trung Á)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập